bolt out
Định nghĩa
Bolt out là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa rời khỏi một nơi một cách đột ngột và vội vã, như thể đang chạy trốn hoặc rất gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nghe đã bỏ chạy ra ngoài khi ông ta thảo luận về những ý tưởng kỳ lạ của mình.)
- (Khi cô ấy bắt đầu kể những câu chuyện ngớ ngẩn, tôi đã vội vã lao ra ngoài.)
- (Anh ta phóng ra khỏi phòng mà không nói một lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động rời đi nhanh chóng vì cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, tức giận, sợ hãi) hoặc vì một lý do cấp bách.
- Có thể kết hợp với "of" + danh từ chỉ địa điểm để chỉ rõ nơi rời khỏi.
- The cat bolted out of the house when the door opened. (Con mèo phóng ra khỏi nhà khi cánh cửa mở ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolt (động từ): chạy vụt đi, lao đi nhanh.
- The horse bolted in fright. (Con ngựa chạy vụt đi vì sợ hãi.)
- Bolt out không có dạng danh từ hay tính từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Dash out: lao ra ngoài.
- She dashed out of the store to catch the bus. (Cô ấy lao ra khỏi cửa hàng để bắt xe buýt.)
- Run out: chạy ra ngoài (thường gấp gáp).
- He ran out of the building when the fire alarm went off. (Anh ta chạy ra khỏi tòa nhà khi chuông báo cháy reo.)
- Flee: bỏ chạy, trốn thoát (mang tính trang trọng hơn).
- The thieves fled the scene. (Những tên trộm đã bỏ trốn khỏi hiện trường.)
Thành ngữ liên quan
- Make a bolt for it: cố gắng chạy trốn nhanh chóng.
- The prisoner made a bolt for the open door. (Tù nhân đã cố chạy trốn về phía cánh cửa mở.)
Lưu ý
- "Bolt out" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang tính miêu tả hành động nhanh và bất ngờ.
Khám phá thêm